forespeak

/fȯr-ˈspēk/
Động từ
  1. (Từ lóng, cổ) Nói trước, đoán trước.
    (transitive, archaic) To foretell, to predict.
  2. Cách viết khác của forsay.
    Alternative spelling of forspeak.
🎬 Nghe “forespeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish