forespell

Động từ
  1. (ngoại động) Đánh vần trước; báo trước; đưa ra cảnh báo về điều gì đó sắp xảy ra; nói hoặc chỉ ra trước; dự đoán
    (transitive) To spell in advance; foretell; make a warning about something upcoming; tell or indicate beforehand; predict
    Từ đồng nghĩa:presage
🎬 Nghe “forespell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish