forespell
Động từ
- (ngoại động) Đánh vần trước; báo trước; đưa ra cảnh báo về điều gì đó sắp xảy ra; nói hoặc chỉ ra trước; dự đoán(transitive) To spell in advance; foretell; make a warning about something upcoming; tell or indicate beforehand; predictTừ đồng nghĩa:presage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forespell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish