formal terms

/ˈfɔrməl tərmz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "formal terms". Phiên âm /ˈfɔrməl tərmz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "formal terms" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “formal terms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish