forswart
Động từ
- (hai chiều, lỗi thời) Làm đen; làm cho hoặc trở nên ngăm đen hoặc ngăm đen; cháy nắng.(ambitransitive, obsolete) To blacken; make or become swart or swarthy; sunburn.
Tính từ
- (lỗi thời) Đã chuyển đổi.(obsolete) Forswarted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forswart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish