forthink
Động từ
- (chuyển tiếp, khách quan) Gây đau khổ hoặc hối tiếc; gây ra sự hối tiếc hoặc ăn năn; làm phiền lòng.(transitive, impersonal) To cause distress or regret to; cause to regret or repent; to vex.
- (phản xạ) Hối hận; ăn năn.(reflexive) To regret; repent.
- (Động) Tiếc nuối.(transitive) To regret.
- (Nội động) Ăn năn, hối tiếc.(intransitive) To repent, be sorry for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forthink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish