forthink

Động từ
  1. (chuyển tiếp, khách quan) Gây đau khổ hoặc hối tiếc; gây ra sự hối tiếc hoặc ăn năn; làm phiền lòng.
    (transitive, impersonal) To cause distress or regret to; cause to regret or repent; to vex.
  2. (phản xạ) Hối hận; ăn năn.
    (reflexive) To regret; repent.
  3. (Động) Tiếc nuối.
    (transitive) To regret.
  4. (Nội động) Ăn năn, hối tiếc.
    (intransitive) To repent, be sorry for.
🎬 Nghe “forthink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish