fortified

/ˈfoɚtəˌfaɪ/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của củng cố
    simple past and past participle of fortify
Danh từ
  1. Một loại rượu mạnh.
    A fortified wine.
Tính từ
  1. Có khả năng phòng thủ vững chắc.
    Having strong defenses.
  2. (dinh dưỡng) Được làm giàu với (bổ sung) khoáng chất và vitamin.
    (nourishment) Being enriched with (additional) minerals and vitamins.
🎬 Nghe “fortified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish