fortified
/ˈfoɚtəˌfaɪ/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của củng cốsimple past and past participle of fortify
Danh từ
- Một loại rượu mạnh.A fortified wine.
Tính từ
- Có khả năng phòng thủ vững chắc.Having strong defenses.
- (dinh dưỡng) Được làm giàu với (bổ sung) khoáng chất và vitamin.(nourishment) Being enriched with (additional) minerals and vitamins.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish