castellate

/ˈkastələt/
Tính từ
  1. (hiếm) castle-like: được xây dựng hoặc có hình dáng giống như một lâu đài.
    (rare) castle-like: built or shaped like a castle.
  2. (hiếm) Castled: có hoặc trang bị lâu đài.
    (rare) Castled: having or furnished with castles.
  3. (hiếm) Được đặt hoặc giữ trong lâu đài.
    (rare) Housed or kept in a castle.
    Từ đồng nghĩa:castleincastellated
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo thành một lâu đài: xây dựng theo hình thức một lâu đài hoặc thêm các lỗ châu mai vào một tòa nhà hiện có.
    (transitive) To make into a castle: to build in the form of a castle or to add battlements to an existing building.
  2. (nội động từ, hiếm) Có hình dạng lâu đài.
    (intransitive, rare) To take the form of a castle.
Danh từ
  1. (lịch sử, hiếm có, lỗi thời) Quận của một lâu đài.
    (historical, rare, obsolete) The district of a castle.
    In the Castellate of Roger of Poictou...
    Trong lâu đài của Roger xứ Poictou...
    Từ đồng nghĩa:castellanycastlery
🎬 Nghe “castellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish