castellate
/ˈkastələt/Tính từ
- (hiếm) castle-like: được xây dựng hoặc có hình dáng giống như một lâu đài.(rare) castle-like: built or shaped like a castle.
- (hiếm) Castled: có hoặc trang bị lâu đài.(rare) Castled: having or furnished with castles.
- (hiếm) Được đặt hoặc giữ trong lâu đài.(rare) Housed or kept in a castle.
Động từ
- (ngoại động) Tạo thành một lâu đài: xây dựng theo hình thức một lâu đài hoặc thêm các lỗ châu mai vào một tòa nhà hiện có.(transitive) To make into a castle: to build in the form of a castle or to add battlements to an existing building.
- (nội động từ, hiếm) Có hình dạng lâu đài.(intransitive, rare) To take the form of a castle.
Danh từ
- (lịch sử, hiếm có, lỗi thời) Quận của một lâu đài.(historical, rare, obsolete) The district of a castle.In the Castellate of Roger of Poictou...Trong lâu đài của Roger xứ Poictou...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “castellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish