forty winks

/ˈfɔrti wɪŋks/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "forty winks". Phiên âm /ˈfɔrti wɪŋks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "forty winks" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “forty winks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish