fourth finger
/fɔrθ ˈfɪŋgər/Danh từ
- (nhạc cụ dây cung) ngón út (ngón tay nhỏ nhất)(bowed string instruments) pinky (smallest finger)
- (nhạc cụ gõ phím) ngón đeo nhẫn(keyboard instruments) ring finger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fourth finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish