fouthy

Tính từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Ample; dồi dào; tự do trong việc cho đi; hào phóng; hiếu khách.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Ample; plentiful; free in giving; generous; hospitable.
  2. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Có vẻ ngoài đầy đặn; nhìn đầy đủ.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Having the appearance of fulness; full-looking.
🎬 Nghe “fouthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish