fouthy
Tính từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Ample; dồi dào; tự do trong việc cho đi; hào phóng; hiếu khách.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Ample; plentiful; free in giving; generous; hospitable.
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Có vẻ ngoài đầy đặn; nhìn đầy đủ.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Having the appearance of fulness; full-looking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fouthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish