freq
/friːk/Danh từ
- (từ lóng) Viết tắt của tần số.(slang) Abbreviation of frequency.
Chưa có góp ý cho “freq”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freq” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish