freshly
/ˈfrɛʃ/phó từ
- ((thường) + động tính từ quá khứ) mới mẻ, vừa mới
- có vẻ tươi, tươi mát
- khoẻ khắn, sảng khoái
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lại, lại bắt đầu lại
Trạng từ
- Gần đây, mới đây.Recently, newly.The freshly picked flowers will wilt in a few days but for now are still fragrant.Những bông hoa mới hái vài ngày sẽ héo nhưng hiện tại vẫn còn thơm.
- (không phổ biến) Một cách thô lỗ hoặc xấc xược.(uncommon) In a rude or impertinent manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freshly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish