freshly

/ˈfrɛʃ/
phó từ
  • ((thường) + động tính từ quá khứ) mới mẻ, vừa mới
  • có vẻ tươi, tươi mát
  • khoẻ khắn, sảng khoái
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lại, lại bắt đầu lại
Trạng từ
  1. Gần đây, mới đây.
    Recently, newly.
    The freshly picked flowers will wilt in a few days but for now are still fragrant.
    Những bông hoa mới hái vài ngày sẽ héo nhưng hiện tại vẫn còn thơm.
  2. (không phổ biến) Một cách thô lỗ hoặc xấc xược.
    (uncommon) In a rude or impertinent manner.
🎬 Nghe “freshly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish