frick

/ˈfrik/
Thán từ
  1. Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.
    Euphemistic form of fuck.
    What the frick was that?!
    Cái quái gì vậy?!
Danh từ
  1. Hình thức uyển chuyển của chết tiệt; để biết thêm và .
    Euphemistic form of fuck; for more and .
  2. (Scotland) Dạng quái đản lỗi thời.
    (Scotland) Obsolete form of freak.
Động từ
  1. Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.
    Euphemistic form of fuck.
🎬 Nghe “frick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish