spine-tingling

Tính từ
  1. (Thành ngữ) Đáng sợ, thú vị hoặc hồ hởi.
    (idiomatic) Scary, exciting or exhilarating.
🎬 Nghe “spine-tingling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish