frum

/frəm/
Tính từ
  1. (Do Thái giáo) Sùng đạo, tuân thủ; cam kết tuân theo mọi luật lệ của đạo Do Thái.
    (Judaism) Pious, observant; committed to obeying all the laws of Judaism.
🎬 Nghe “frum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish