devoutful

Tính từ
  1. (lỗi thời) Đầy sùng mộ; tận tụy hay ngoan đạo.
    (obsolete) Full of devotion; devoted or pious.
  2. (lỗi thời) Linh thiêng.
    (obsolete) Sacred.
🎬 Nghe “devoutful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish