devoutful
Tính từ
- (lỗi thời) Đầy sùng mộ; tận tụy hay ngoan đạo.(obsolete) Full of devotion; devoted or pious.
- (lỗi thời) Linh thiêng.(obsolete) Sacred.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devoutful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish