full-bore
/ˈfu̇l-ˈbȯr/Tính từ
- (nghĩa bóng) Sự kỹ lưỡng; hoàn thành; tổng cộng.(figurative) Thoroughgoing; complete; total.The problem had grown into a full-bore crisis.Vấn đề đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.
- (súng) Có cỡ nòng tương đối lớn.(firearms) Having a relatively large caliber.Mounted on the wall was a full-bore elephant gun.Gắn trên tường là một khẩu súng voi cỡ lớn.
Trạng từ
- (nghĩa bóng) Ở tốc độ tối đa; với toàn bộ sức mạnh.(figurative) At top speed; with full power.The car raced full-bore into oncoming traffic.Chiếc xe lao thẳng vào dòng xe cộ đang chạy tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “full-bore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish