full-bore

/ˈfu̇l-ˈbȯr/
Tính từ
  1. (nghĩa bóng) Sự kỹ lưỡng; hoàn thành; tổng cộng.
    (figurative) Thoroughgoing; complete; total.
    The problem had grown into a full-bore crisis.
    Vấn đề đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.
    Từ đồng nghĩa:full-blownfull-onfull-fledged
  2. (súng) Có cỡ nòng tương đối lớn.
    (firearms) Having a relatively large caliber.
    Mounted on the wall was a full-bore elephant gun.
    Gắn trên tường là một khẩu súng voi cỡ lớn.
Trạng từ
  1. (nghĩa bóng) Ở tốc độ tối đa; với toàn bộ sức mạnh.
    (figurative) At top speed; with full power.
    The car raced full-bore into oncoming traffic.
    Chiếc xe lao thẳng vào dòng xe cộ đang chạy tới.
🎬 Nghe “full-bore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish