full-grown
/ˈfʊlˌɡroʊn/Tính từ
- (của các sinh vật, đặc biệt là động vật) Phát triển đầy đủ; người lớn.(of living things, especially animals) Fully developed; adult.
- Phát triển đầy đủ theo nghĩa rộng hơn; hoàn thành, ở độ cao của một người.Fully developed in a broader sense; complete, at one’s height.Near-synonyms: full-fledged, full-blown, full-bore, full-onCác từ gần đồng nghĩa: đầy đặn, đầy đặn, đầy đặn, đầy đặn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “full-grown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish