full-grown

/ˈfʊlˌɡroʊn/
Tính từ
  1. (của các sinh vật, đặc biệt là động vật) Phát triển đầy đủ; người lớn.
    (of living things, especially animals) Fully developed; adult.
  2. Phát triển đầy đủ theo nghĩa rộng hơn; hoàn thành, ở độ cao của một người.
    Fully developed in a broader sense; complete, at one’s height.
    Near-synonyms: full-fledged, full-blown, full-bore, full-on
    Các từ gần đồng nghĩa: đầy đặn, đầy đặn, đầy đặn, đầy đặn
🎬 Nghe “full-grown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish