fumetto

Danh từ
  1. Bong bóng lời nói.
    Speech bubble.
    Từ đồng nghĩa:balloonspeech bubble
🎬 Nghe “fumetto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish