eff
/ˈef/Danh từ
- Cách viết khác của ef; tên của chữ viết Latinh F/f.Alternative spelling of ef; the name of the Latin script letter F/f.
Động từ
- (từ lóng, từ lóng) Đồng nghĩa với từ chết tiệt.(euphemistic, slang) Synonym of fuck.Eff off!Thôi đi!
- Để diễn đạt thành lời; để thể hiện.To put into words; to express.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish