eff

/ˈef/
Danh từ
  1. Cách viết khác của ef; tên của chữ viết Latinh F/f.
    Alternative spelling of ef; the name of the Latin script letter F/f.
Động từ
  1. (từ lóng, từ lóng) Đồng nghĩa với từ chết tiệt.
    (euphemistic, slang) Synonym of fuck.
    Eff off!
    Thôi đi!
    Từ đồng nghĩa:feckfrakfrigforkfunk
  2. Để diễn đạt thành lời; để thể hiện.
    To put into words; to express.
🎬 Nghe “eff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish