futurist
/ˈfjuːtʃərɪst/danh từ
- Người theo thuyết vị lai.
Danh từ
- (nghệ thuật) Người tuân thủ các nguyên tắc của phong trào nghệ thuật của chủ nghĩa vị lai.(art) An adherent to the principles of the artistic movement of futurism.
- Một người nghiên cứu và dự đoán tương lai có thể xảy ra.One who studies and predicts possible futures.Từ đồng nghĩa:futurologist
Tính từ
- Theo phong cách của chủ nghĩa tương lai.In the style of futurism.Từ đồng nghĩa:futuristic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “futurist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish