fuzz
/ˈfʌz/danh từ
- Xơ sợi.
- Lông tơ.
- Tóc xoăn; tóc xù.
- , (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát.
động từ
- Xơ ra.
- Xoắn, xù.
- Làm xơ ra.
- Làm xoắn, làm xù.
Danh từ
- Một khối tóc hoặc sợi xoăn.A frizzy mass of hair or fibre.
- Chất lượng hình ảnh không rõ ràng; một hình ảnh mờ.Quality of an image that is unclear; a blurred image.
- (máy tính) Dữ liệu ngẫu nhiên được sử dụng trong thử nghiệm fuzz.(computing) The random data used in fuzz testing.
- Âm thanh bị méo, đặc biệt là từ ghi-ta điện hoặc nhạc cụ khuếch đại khác.A distorted sound, especially from an electric guitar or other amplified instrument.
Động từ
- (Động) Làm mờ nhạt.(transitive) To make fuzzy.
- (Nội động) Trở nên mơ hồ.(intransitive) To become fuzzy.
- (thông tục, ghi ngày tháng) Làm say.(transitive, dated) To make drunk.
- (máy tính) Để kiểm tra một thành phần phần mềm bằng cách chạy nó trên đầu vào được tạo ngẫu nhiên.(computing) To test a software component by running it on randomly generated input.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuzz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish