fuzz

/ˈfʌz/
danh từ
  • Xơ sợi.
  • Lông tơ.
  • Tóc xoăn; tóc xù.
  • , (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát.
động từ
  • Xơ ra.
  • Xoắn, xù.
  • Làm xơ ra.
  • Làm xoắn, làm xù.
Danh từ
  1. Một khối tóc hoặc sợi xoăn.
    A frizzy mass of hair or fibre.
  2. Chất lượng hình ảnh không rõ ràng; một hình ảnh mờ.
    Quality of an image that is unclear; a blurred image.
  3. (máy tính) Dữ liệu ngẫu nhiên được sử dụng trong thử nghiệm fuzz.
    (computing) The random data used in fuzz testing.
  4. Âm thanh bị méo, đặc biệt là từ ghi-ta điện hoặc nhạc cụ khuếch đại khác.
    A distorted sound, especially from an electric guitar or other amplified instrument.
Động từ
  1. (Động) Làm mờ nhạt.
    (transitive) To make fuzzy.
  2. (Nội động) Trở nên mơ hồ.
    (intransitive) To become fuzzy.
  3. (thông tục, ghi ngày tháng) Làm say.
    (transitive, dated) To make drunk.
  4. (máy tính) Để kiểm tra một thành phần phần mềm bằng cách chạy nó trên đầu vào được tạo ngẫu nhiên.
    (computing) To test a software component by running it on randomly generated input.
🎬 Nghe “fuzz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish