futurable
tính từ
- Trong tương lai có thể xãy ra.
Tính từ
- Có khả năng tồn tại hoặc xảy ra trong tương lai: có thể.Capable of existing or occurring in the future: possible.Từ đồng nghĩa:possible
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “futurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish