futurable

tính từ
  • Trong tương lai có thể xãy ra.
Tính từ
  1. Có khả năng tồn tại hoặc xảy ra trong tương lai: có thể.
    Capable of existing or occurring in the future: possible.
    Từ đồng nghĩa:possible
🎬 Nghe “futurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish