futile
/ˈfjuːtl̟/tính từ
- Vô ích, không có hiệu quả.
- Không đáng kể; phù phiếm.
Tính từ
- Không có khả năng tạo ra kết quả, vô ích; cam chịu không thành công; không đáng để thử.Incapable of producing results, useless; doomed not to be successful; not worth attempting.
- Không đáng kể; phù phiếm.Insignificant; frivolous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “futile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish