genarian
/d͡ʒɪˈnɛəri.ən/Danh từ
- Người cao tuổi, đặc biệt là người trên 60 tuổi.An elderly person, especially one over the age of 60.
Tính từ
- (triết học) Về các quy tắc hoặc nguyên tắc trái ngược với hành vi.(philosophy) Concerning rules or principles as opposed to acts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish