get out
/ˈgɛtˌaʊt/Động từ
- (Nội động) Bỏ đi, bỏ trốn.(intransitive) To leave or escape.In case of fire, get out by the nearest exit.Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy thoát ra bằng lối thoát gần nhất.
- (nội động) Thoát khỏi một tình huống; để thoát khỏi số phận.(intransitive) To come out of a situation; to escape a fate.Never take life seriously. Nobody gets out alive anyway.Đừng bao giờ coi trọng cuộc sống. Dù sao cũng không có ai sống sót ra ngoài.
- (nội động) Được thả ra, đặc biệt là ra khỏi bệnh viện hoặc nhà tù.(intransitive) To be released, especially from hospital or prison.He's been in prison for six months, but he gets out next week.Anh ta đã ở tù được sáu tháng, nhưng anh ta sẽ ra tù vào tuần tới.
- (nội động) Rút tiền ra khỏi khoản đầu tư; để kết thúc một khoản đầu tư.(intransitive) To remove one's money from an investment; to end an investment.I think copper prices will plummet this fall, so I'm getting out while I can.Tôi nghĩ giá đồng sẽ giảm mạnh vào mùa thu này nên tôi sẽ rút lui khi có thể.
Thán từ
- (nghĩa đen) Ra lệnh cho một người rời đi.(literally) Commanding a person to leave.Get out! I never want to see you in here again!Ra ngoài đi! Tôi không bao giờ muốn nhìn thấy anh ở đây nữa!
- Biểu thị sự hoài nghi.Indicating incredulity.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng) Thể hiện sự không đồng tình hoặc ghê tởm, đặc biệt là sau một trò đùa tồi tệ.(UK, Ireland, slang) Expressing disapproval or disgust, especially after a bad joke.Just get out.Chỉ cần ra ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish