ginormous

/ʤaɪˈnoɚməs/
Tính từ
  1. (thông tục) Rất lớn.
    (colloquial) Very large.
    Từ đồng nghĩa:amplebigcosmicbodaciousbroad
🎬 Nghe “ginormous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish