give forth

/gɪv fɔrθ/
Động từ
  1. (thông tục) Phát ra, giải phóng cái gì đó.
    (transitive) To emit or release something.
    The chimney gave forth a cloud of grey smoke.
    Ống khói tỏa ra một đám khói xám.
    Từ đồng nghĩa:deliver
  2. (Động) Phát ra.
    (transitive) To emanate.
    The roses give forth a very heady scent at this time of the year.
    Vào thời điểm này trong năm, hoa hồng tỏa ra mùi hương rất nồng nàn.
  3. (thông tục) Phát biểu hoặc công bố.
    (transitive) To utter or publish.
    Từ đồng nghĩa:deliver
🎬 Nghe “give forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish