gizmotron

/ˈɡɪz.məʊˌtrɒn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gizmotron". Phiên âm /ˈɡɪz.məʊˌtrɒn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gizmotron" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gizmotron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish