gizzit
Danh từ
- (Anh, quân đội, tiếng lóng) Bất kỳ vật phẩm nào bị đánh cắp, chiếm đoạt hoặc mua được với giá rẻ hoặc miễn phí; cướp bóc; swag.(UK, military, slang) Any item that is stolen, appropriated, or acquired cheaply or for free; loot; swag.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gizzit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish