gossamer-thin
Tính từ
- Nhẹ và mỏng.Light and thin.
- (nghĩa bóng, nói rộng hơn) Có cơ sở thực tế không chắc chắn; không có căn cứ, khó tin.(figurative, by extension) Having a flimsy factual basis; unsubstantiated, hard to believe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gossamer-thin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish