gossamer-thin

Tính từ
  1. Nhẹ và mỏng.
    Light and thin.
  2. (nghĩa bóng, nói rộng hơn) Có cơ sở thực tế không chắc chắn; không có căn cứ, khó tin.
    (figurative, by extension) Having a flimsy factual basis; unsubstantiated, hard to believe.
🎬 Nghe “gossamer-thin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish