grinds

/ˈgraɪnd/
danh từ
  • Số nhiều của grind
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nghiền nát
    third-person singular simple present indicative of grind
Danh từ
  1. số nhiều của xay
    plural of grind
  2. (Ireland, thông tục) Dạy kèm; học thêm một môn học cụ thể ngoài giờ học.
    (Ireland, colloquial) Tutoring; extra lessons in a specific subject outside of school hours.
  3. (Hawaii, tiếng lóng) Đồ ăn, đồ ăn.
    (Hawaii, slang) Food, eats.
  4. (cà phê, bị cấm) Cà phê xay, bã cà phê đã qua sử dụng.
    (coffee, proscribed) Used ground coffee, coffee grounds.
🎬 Nghe “grinds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish