gullick
/ˈgəlɪk/Danh từ
- (Phương ngữ) Khe núi sâu.(dialectal) A deep gully or ravine.
- (Phương ngữ) Chỗ trũng hoặc chỗ lõm trên đường.(dialectal) A hollow or depression in a lane.
- (Phương ngữ) Vết cắt sâu.(dialectal) A deep cut or gash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gullick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish