gullick

/ˈgəlɪk/
Danh từ
  1. (Phương ngữ) Khe núi sâu.
    (dialectal) A deep gully or ravine.
  2. (Phương ngữ) Chỗ trũng hoặc chỗ lõm trên đường.
    (dialectal) A hollow or depression in a lane.
  3. (Phương ngữ) Vết cắt sâu.
    (dialectal) A deep cut or gash.
🎬 Nghe “gullick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish