habitually
/həˈbɪtʃəwəl/phó từ
- đều đặn, thường xuyên
Trạng từ
- Theo thói quen; một cách theo thói quen.By habit; in a habitual manner.He is habitually inattentive of time.Anh ta có thói quen không chú ý đến thời gian.
- Xảy ra thường xuyên hoặc thường xuyên.Occurring regularly or usually.Professor Franklein is habitually pessimistic.Giáo sư Franklein có thói quen bi quan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habitually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish