hairstylist

/ˈheɚˌstaɪlɪŋ/
Danh từ
  1. Một thợ làm tóc.
    A hairdresser.
🎬 Nghe “hairstylist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish