halter

/ˈhɑːltɚ/
danh từ
  • Dây thòng lọng.
  • Sự chết treo.
động từ
  • + up) buộc dây thòng lọng (vào cổ... ).
  • Treo cổ (ai).
  • Bắt bằng dây thòng lọng.
  • , (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ.
Danh từ
  1. Một chiếc mũ không có đầu bằng dây thừng hoặc dây đai, đặt trên đầu động vật như gia súc hoặc ngựa để dẫn hoặc buộc chúng.
    A bitless headpiece of rope or straps, placed on the head of animals such as cattle or horses to lead or tie them.
    Từ đồng nghĩa:headstallheadpieceheadcollar
  2. Một sợi dây có thòng lọng để treo cổ tội phạm; sợi dây treo cổ.
    A rope with a noose, for hanging criminals; the gallows rope.
  3. Một chiếc áo dây.
    A halter top.
  4. Người dừng lại hoặc đi khập khiễng; một kẻ què quặt.
    One who halts or limps; a cripple.
Động từ
  1. (thông tục) Buộc dây vào.
    (transitive) To place a halter on.
    What do you mean, you didn't halter the horses when we stopped for the night?
    Ý anh là sao, anh không buộc ngựa khi chúng ta dừng lại qua đêm?
🎬 Nghe “halter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish