halsen

Động từ
  1. (thông tục) Dự đoán; hứa.
    (transitive) To predict; promise.
  2. (thông tục) Hứa; điềm báo; giá thầu (công bằng hoặc xấu).
    (intransitive) To promise; bode; bid (fair or ill).
🎬 Nghe “halsen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish