halsen
Động từ
- (thông tục) Dự đoán; hứa.(transitive) To predict; promise.
- (thông tục) Hứa; điềm báo; giá thầu (công bằng hoặc xấu).(intransitive) To promise; bode; bid (fair or ill).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halsen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish