behedge
Động từ
- (thông tục) Phòng ngừa; bao quanh hoặc như với một hàng rào.(transitive) To hedge about; surround with or as with a hedge.
- (chuyển tiếp) Để xác định ranh giới hoặc giới hạn của; định nghĩa.(transitive) To determine the boundary or limit of; define.
- (thông tục) Bao quanh; bao vây; bệnh dịch hạch; cản trở.(transitive) To surround; beset; plague; hinder.
- (thông tục) Làm eo hẹp; hạn chế; hạn chế; giới hạn.(transitive) To straiten; restrict; constrain; limit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behedge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish