handfast
/ˈhan(d)-ˌfast/danh từ
- Sự đính hôn.
Danh từ
- (lỗi thời) Sự nắm giữ, nắm giữ; quyền giám hộ, quyền giam giữ.(obsolete) A hold, grasp; custody, power of confining or keeping.
- (lỗi thời) Hợp đồng, thỏa thuận, giao ước; đặc biệt là đính hôn, đính hôn.(obsolete) A contract, agreement, covenant; specifically betrothal, espousal.
Động từ
- (thông tục) Cầm cố; để ràng buộc.(transitive) To pledge; to bind.
- (chuyển tiếp, Scotland, cổ xưa hoặc lịch sử ngoại trừ Wicca) Hứa hôn bằng cách chung tay, để có thể chung sống trước khi cử hành hôn lễ; kết hôn tạm thời.(transitive, Scotland, archaic or historical except Wicca) To betroth by joining hands, in order to allow for cohabitation before the celebration of marriage; to marry provisionally.
Tính từ
- (lỗi thời) Nhanh theo hợp đồng; đính hôn bằng cách chung tay.(obsolete) Fast by contract; betrothed by joining hands.
- (hiếm) Mạnh mẽ; kiên định.(rare) Strong; steadfast.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handfast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish