hard liquor

/ˈlɪkɚ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của rượu (nghĩa chặt chẽ): một loại đồ uống đã được chưng cất để có hàm lượng cồn cao (độ cồn cao, ABV cao).
    Synonym of liquor (strict sense): a beverage that has been distilled to give it a high alcohol content (high proof, high ABV).
    Various hard liquors have become cultural touchstones, as bourbon in Kentucky, vodka in Russia, and baijiu in China.
    Nhiều loại rượu mạnh khác nhau đã trở thành tiêu chuẩn văn hóa, như rượu bourbon ở Kentucky, vodka ở Nga và baijiu ở Trung Quốc.
🎬 Nghe “hard liquor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish