have a breather
/hæv ə ˈbriðər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "have a breather". Phiên âm /hæv ə ˈbriðər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "have a breather" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “have a breather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish