have a food baby

/hæv ə fud ˈbeɪbi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "have a food baby". Phiên âm /hæv ə fud ˈbeɪbi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "have a food baby" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “have a food baby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish