have a lash at something

/hæv ə læʃ æt ˈsəmθɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "have a lash at something". Phiên âm /hæv ə læʃ æt ˈsəmθɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "have a lash at something" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “have a lash at something” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish