have a screw loose

/ˈskruː/
Động từ
  1. (từ lóng) Điên rồ, phi lý hoặc lập dị.
    (slang) To be insane, irrational, or eccentric.
🎬 Nghe “have a screw loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish