have someone for breakfast

/hæv ˈsəmˌwən fər ˈbrɛkfəst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "have someone for breakfast". Phiên âm /hæv ˈsəmˌwən fər ˈbrɛkfəst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "have someone for breakfast" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “have someone for breakfast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish