heap insult on injury

/hip ˌɪnˈsəlt ɔn ˈɪnʤəri/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với việc thêm sự xúc phạm đến thương tích.
    Synonym of add insult to injury.
    Từ đồng nghĩa:add insult to injury
🎬 Nghe “heap insult on injury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish