hear
/hir/động từ
- Nghe.
- Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.
- Nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư... ).
Động từ
- (Nội động, trạng thái) Nhận biết âm thanh qua tai.(intransitive, stative) To perceive sounds through the ear.I was deaf, but now I can hear.Tôi bị điếc nhưng bây giờ tôi có thể nghe được.Từ đồng nghĩa:hear
- (chuyển tiếp, trạng thái) Nhận biết (âm thanh, hoặc vật gì đó tạo ra âm thanh) bằng tai, nhận biết (thứ gì đó) bằng thính giác.(transitive, stative) To perceive (a sound, or something producing a sound) with the ear, to recognize (something) in an auditory way.I could hear them quarreling upstairs, but didn’t really listen to their argument.Tôi có thể nghe thấy họ cãi nhau ở tầng trên, nhưng không thực sự lắng nghe cuộc tranh luận của họ.Từ đồng nghĩa:catch
- (ngoại động) Để thực hiện khả năng này một cách có chủ ý; để lắng nghe.(transitive) To exercise this faculty intentionally; to listen to.Từ đồng nghĩa:hear
- (thông tục) Thích lắng nghe; để cấp (một yêu cầu, vv).(transitive) To listen favourably to; to grant (a request etc.).Eventually the king chose to hear her entreaties.Cuối cùng nhà vua đã chọn nghe lời cầu xin của cô.Từ đồng nghĩa:hear
Thán từ
- bạn nghe tôi nóiyou hear me
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish