heard

/ˈhiɚ/
động từ
  • Nghe.
  • Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.
  • Nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghe
    simple past and past participle of hear
Tính từ
  1. Điều đó đã được cảm nhận bằng thính giác.
    That has been perceived aurally.
Thán từ
  1. (thông tục) Tôi hiểu; hiểu rồi.
    (colloquial) I understand; gotcha.
Danh từ
  1. Hình thức đàn lỗi thời.
    Obsolete form of herd.
🎬 Nghe “heard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish