hearsay

/ˈhiɚˌseɪ/
danh từ
  • tin đồn, lời đồn
định ngữ
  • dựa vào tin đồn, do nghe đồn
Danh từ
  1. Thông tin được người này nghe về người khác nhưng không thể chứng minh đầy đủ.
    Information that was heard by one person about another that cannot be adequately substantiated.
    based on hearsay
    dựa trên tin đồn
    Từ đồng nghĩa:gossipreportrumor
  2. (luật) Bằng chứng dựa trên báo cáo của người khác, thường không được chấp nhận vì nó không được lập theo lời tuyên thệ chứ không phải dựa trên hiểu biết cá nhân.
    (law) Evidence based on the reports of others, which is normally inadmissible because it was not made under oath, rather than on personal knowledge.
    dismiss hearsay
    bác bỏ tin đồn
    Từ đồng nghĩa:gossipreportrumor
  3. (luật) Một tuyên bố ngoài tòa án được đưa ra trước tòa để chứng minh sự thật của vấn đề được khẳng định (hoặc lời khai trước tòa nêu lại tuyên bố đó), thường không được chấp nhận (vì nó không phải chịu sự kiểm tra chéo) trừ khi nó thuộc một trong số các trường hợp ngoại lệ.
    (law) An out-of-court statement offered in court to prove the truth of the matter asserted (or the in-court testimony which recites such a statement), which is normally inadmissible (because it is not subject to cross-examination) unless it falls under one of a number of exceptions.
    Từ đồng nghĩa:gossipreportrumor
🎬 Nghe “hearsay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish