hearken

/ˈhär-kən/
động từ
  • Lắng nghe.
Động từ
  1. (ngoại trừ, cổ xưa ngoại trừ thơ ca) Nghe (điều gì đó) với sự chú ý; quan tâm đến (cái gì đó).
    (transitive, archaic except poetic) To hear (something) with attention; to have regard to (something).
  2. (nội động) Lắng nghe; tham dự hoặc chú ý đến những gì được nói ra; để nghe với sự chú ý, tuân thủ, hoặc vâng lời.
    (intransitive) To listen; to attend or give heed to what is uttered; to hear with attention, compliance, or obedience.
  3. (nội động từ, lỗi thời) Hỏi thăm; để tìm kiếm thông tin.
    (intransitive, obsolete) To enquire; to seek information.
🎬 Nghe “hearken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish